Khách hàng
Xem bản vai Nhân viên (số che)Dữ liệu mẫu bịa (bộ dữ liệu chung). Bản vai Quản lý: thấy số đầy đủ và gọi được mọi khách. Bấm “Gọi” chỉ mở hộp xác nhận minh họa, không gọi thật. Truy vết: FR-21, FR-23, FR-28 (US-07, US-10).
Tìm khách hàng
20 khách hàng · gọi được cả 20
Tên khách có gạch chân mở trang chi tiết (chỉ KH013 có trang mẫu).
| Khách hàng | Số điện thoại (đầy đủ) | Gọi | Hạng | NV phụ trách |
|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH Sao MaiKH001 | 0901 000 0001 | Thường xuyên | NV01 Nguyễn Thị Lan | |
| Trần Văn AnKH002 | 0901 000 0002 | VIP | NV02 Võ Quốc Bảo | |
| Lê Thị BíchKH003 | 0901 000 0003 | Tiềm năng | NV03 Đặng Ngọc Mai | |
| Công ty CP Hải ĐăngKH004 | 0901 000 0004 | Mới | NV04 Hoàng Văn Khoa | |
| Phạm Quốc CườngKH005 | 0901 000 0005 | Thường xuyên | NV05 Bùi Thanh Tâm | |
| Nguyễn Hoài DungKH006 | 0901 000 0006 | VIP | NV06 Ngô Gia Huy | |
| Cửa hàng Minh ChâuKH007 | 0901 000 0007 | Tiềm năng | NV07 Đỗ Phương Linh | |
| Hoàng Gia BảoKH008 | 0901 000 0008 | Mới | NV08 Vũ Anh Tuấn | |
| Đinh Thị HoaKH009 | 0901 000 0009 | Thường xuyên | NV01 Nguyễn Thị Lan | |
| Công ty TNHH An PhátKH010 | 0901 000 0010 | VIP | NV02 Võ Quốc Bảo | |
| Lương Văn HiếuKH011 | 0901 000 0011 | Tiềm năng | NV03 Đặng Ngọc Mai | |
| Mai Thị KimKH012 | 0901 000 0012 | Mới | NV04 Hoàng Văn Khoa | |
| Công ty CP Thành ĐạtKH013 | 0901 000 0013 | Thường xuyên | NV05 Bùi Thanh Tâm | |
| Trịnh Công LâmKH014 | 0901 000 0014 | VIP | NV06 Ngô Gia Huy | |
| Phan Thị NgânKH015 | 0901 000 0015 | Tiềm năng | NV07 Đỗ Phương Linh | |
| Tạ Quang PhúcKH016 | 0901 000 0016 | Mới | NV08 Vũ Anh Tuấn | |
| Cao Thị QuyênKH017 | 0901 000 0017 | Thường xuyên | NV01 Nguyễn Thị Lan | |
| Công ty TNHH Việt TiếnKH018 | 0901 000 0018 | VIP | NV02 Võ Quốc Bảo | |
| Dương Văn SơnKH019 | 0901 000 0019 | Tiềm năng | NV03 Đặng Ngọc Mai | |
| Lý Thị ThuKH020 | 0901 000 0020 | Mới | NV04 Hoàng Văn Khoa |